Giai đoạn từ sau khi gieo sạ đến khi cây lúa đẻ nhánh hoàn chỉnh kéo dài khoảng 35 đến 40 ngày (tùy thuộc vào thời gian sinh trưởng của từng giống lúa và thời tiết). Đây là giai đoạn cây lúa hình thành "bộ khung" năng suất: quyết định số lượng chồi, số bông trên mỗi đơn vị diện tích sau này. Mục tiêu cốt lõi của thời kỳ này là kích thích lúa ra rễ nhanh, đẻ nhánh sớm, tập trung, đạt tối đa số chồi hữu hiệu (chồi cho bông) và triệt tiêu các chồi vô hiệu (chồi không cho bông gây hao tốn dinh dưỡng).

Trong 5 ngày đầu sau sạ, bộ rễ lúa mới nhú còn rất non yếu. Việc quản lý nước phải tuân thủ nguyên tắc "giữ ẩm, không ngập". Nếu cho nước vào sớm, mầm lúa sẽ bị vọt ngợp hoặc bị ốc bươu vàng cắn phá triệt hạ. Khi lúa đạt từ 7 đến 10 ngày tuổi, cây bắt đầu bung lá thật và rễ trắng ăn sâu vào đất, bà con bắt đầu cho nước nông vào ruộng với độ cao mực nước từ 2 đến 3 cm. Mực nước nông giai đoạn này có tác dụng giữ ấm gốc lúa, hạn chế mầm cỏ dại phát triển và giúp phân bón hòa tan hiệu quả.

Đi đôi với chế độ nước là chiến lược bón phân thúc đẻ nhánh, thường chia làm 2 đợt chính:

Bón thúc đợt 1 (7 đến 10 ngày sau sạ - Phân bén rễ hồi xanh): Cây lúa cần Lân và Đạm để phát triển bộ rễ tơ và kích hoạt các chồi ngủ ở nách lá đầu tiên. Bà con bón kết hợp Urê và DAP hoặc các dòng NPK chuyên dùng cho bón thúc đợt 1 (như NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8). Có thể trộn thêm các chế phẩm Acid Humic để kích thích rễ ra nhiều, đẻ nhánh khỏe.

Bón thúc đợt 2 (18 đến 22 ngày sau sạ - Phân thúc đẻ nhánh rộ): Đây là thời điểm cây lúa đẻ nhánh mạnh nhất. Cây cần hàm lượng Đạm cao để nuôi các chồi mới và Kali để giúp cứng cây. Bón phân Urê kết hợp Kali Clorua hoặc NPK có tỷ lệ Đạm cao. Bón đúng và đủ ở đợt này sẽ giúp các chồi mọc ra to, khỏe, nhanh đuổi kịp chồi mẹ.

Khâu dặm tỉa cần được thực hiện song song trong khoảng 12 đến 18 ngày sau sạ. Bà con nhổ bớt lúa ở những chỗ sạ quá dày để dặm vào những khoảng trống bị mất mầm do ốc hoặc ngập nước. Việc dặm tỉa làm càng sớm càng tốt vì dặm muộn cây lúa dặm sẽ bị cằn cỗi, bị các cây cũ che ánh sáng và không cho bông sau này.

Quản lý sâu bệnh hại ở giai đoạn lúa non đòi hỏi phải quan sát sát sao. Bọ trĩ (bọ mắm) thường xuất hiện gây hại khi thời tiết nắng nóng khô hạn ở giai đoạn 8 đến 15 ngày sau sạ, làm đọt lá bị cuốn tròn, đầu lá thâm khô. Nếu phát hiện bọ trĩ, cần cho nước vào ruộng ngay kết hợp phun các dòng thuốc đặc trị bọ trĩ hoặc phân bón lá dưỡng mầm. Bên cạnh đó, sâu cuốn lá nhỏ và sâu hành (muỗi hành) cũng có thể tấn công ở giai đoạn đẻ nhánh rộ. Bà con tuân thủ nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), chỉ phun thuốc hóa học khi mật độ sâu vượt ngưỡng gây hại để bảo vệ lực lượng thiên địch (nhện, bọ xít nước) trên đồng ruộng.

Khi lúa đạt khoảng 30 đến 35 ngày sau sạ (đối với giống lúa 90 - 100 ngày), cây lúa đã trải qua đợt đẻ nhánh rộ và chuẩn bị kết thúc giai đoạn sinh trưởng dưỡng nha. Lúc này, số lượng chồi trên ruộng thường đã đạt từ 400 đến 500 chồi/m² (đã đủ mật độ cho bông tối ưu). Những chồi mọc sau thời điểm này hầu hết là chồi vô hiệu, không thể cho bông hoặc chỉ cho bông rất nhỏ, gây tiêu tốn dinh dưỡng và làm ruộng bị rậm rạp, dễ ngã đổ, sinh sâu bệnh.

Để hoàn thiện giai đoạn đẻ nhánh, bà con bắt buộc phải thực hiện kỹ thuật Rút nước phơi ruộng (Siết nước). Tiến hành tháo cạn nước trong ruộng, để gò đất nứt nẻ chân chim trong khoảng 5 đến 7 ngày. Việc rút nước có 3 tác dụng cực kỳ quan trọng:

Chặt đứt sự phát triển của chồi vô hiệu: Làm các chồi non mọc muộn bị thui mai và chết đi.

Cung cấp oxy cho bộ rễ: Đất nẻ giúp không khí lùa xuống sâu, kích thích rễ lúa ăn đâm sâu vào lòng đất thay vì nổi trên mặt.

Cứng cây, xả khí độc: Giúp bẹ lá ôm chặt thân, cây lúa cứng cáp, xả các khí độc (H₂S, CH₄) tích tụ dưới đáy bùn, tạo tiền đề vững chắc nhất để cây lúa bước vào giai đoạn làm đòng (đón đài) tiếp theo.